ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nỗi lo lắng" (1件)
nỗi lo lắng
日本語
名不安
Nỗi lo lắng về tình trạng thiếu hụt năng lượng gia tăng.
エネルギー不足に関する不安が高まっています。
類語検索結果 "nỗi lo lắng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nỗi lo lắng" (2件)
Chính phủ đã nỗ lực xoa dịu nỗi lo lắng của người dân.
政府は国民の不安を和らげるために努力しました。
Nỗi lo lắng về tình trạng thiếu hụt năng lượng gia tăng.
エネルギー不足に関する不安が高まっています。
